Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 052******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46002 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hà Anh
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 070******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46003 |
Họ tên:
Hồ Chánh Lợi
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 052******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46004 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 095******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46005 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thế
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 079******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46006 |
Họ tên:
Hồ Quang Thiện
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46007 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/04/1970 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 46008 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 28/04/1973 Thẻ căn cước: 079******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46009 |
Họ tên:
Đoàn Trường Sa
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 091******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) Thạc sĩ Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 46010 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46011 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Long
Ngày sinh: 24/01/1988 Thẻ căn cước: 067******590 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46012 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46013 |
Họ tên:
Phạm Quốc Văn
Ngày sinh: 22/03/1985 Thẻ căn cước: 052******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46014 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Biển Tiên
Ngày sinh: 21/08/1983 Thẻ căn cước: 091******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 17/05/1992 CMND: 024***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46016 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 16/02/1998 CMND: 264***721 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46017 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 46018 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tâm
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 052******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46019 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phúc
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 056******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46020 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 060******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
