Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45981 |
Họ tên:
Lê Hùng Chiến
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 066******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45982 |
Họ tên:
Đào Thiên Ân
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 060******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 45983 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Huy
Ngày sinh: 24/07/1997 Thẻ căn cước: 079******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45984 |
Họ tên:
Lê Đoàn Minh Thuyết
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 089******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45985 |
Họ tên:
Nguyễn Quãng
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 049******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45986 |
Họ tên:
Đồng Văn Tiến
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 121***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45987 |
Họ tên:
Tô Thành Nhân
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 064******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45988 |
Họ tên:
Mã Quốc Cường
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 079******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45989 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Khải
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 084******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45990 |
Họ tên:
Lê Văn Quảng
Ngày sinh: 02/05/1986 CMND: 162***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45991 |
Họ tên:
Lữ Đình Thanh
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 212***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45992 |
Họ tên:
Thiều Thanh Bình
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 092******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45993 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 066******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45994 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạo
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 060******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45995 |
Họ tên:
Trần Quốc Nguyên
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 049******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45996 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy Khánh
Ngày sinh: 07/11/1981 Thẻ căn cước: 079******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45997 |
Họ tên:
Trần Gia Huy
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45998 |
Họ tên:
Đặng Duy Huỳnh
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 051******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 45999 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hành
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 051******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46000 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phong
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
