Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4581 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đông
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 091******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4582 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trung
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 091******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4583 |
Họ tên:
Lại Phi Long
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 091******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4584 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4585 |
Họ tên:
Lê Kim Ngân
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 089******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4586 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghi
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 087******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4587 |
Họ tên:
Trần Văn Nhiều
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 082******489 Trình độ chuyên môn: Ký sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4588 |
Họ tên:
Tạ Văn Hợi
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 089******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4589 |
Họ tên:
Ong Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 091******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4590 |
Họ tên:
Trương Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 082******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4591 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Trân
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 072******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4592 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 092******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4593 |
Họ tên:
Hồ Mai Trúc
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 060******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 4594 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Nguyên
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 051******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 4595 |
Họ tên:
Biện Phan Hồng Yến
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 072******962 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 4596 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 072******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (XD DD & CN) |
|
||||||||||||
| 4597 |
Họ tên:
Đàm Hữu Trí
Ngày sinh: 10/11/2000 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4598 |
Họ tên:
Hà Duy Thành
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 072******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4599 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tại
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 072******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4600 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 080******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
