Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4581 |
Họ tên:
Phạm Mai Lành
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 087******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4582 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 051******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 4583 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Huỳnh
Ngày sinh: 08/03/1999 Thẻ căn cước: 082******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4584 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 079******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4585 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 082******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4586 |
Họ tên:
Lại Văn Quân
Ngày sinh: 25/02/1973 Thẻ căn cước: 036******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 4587 |
Họ tên:
Thành Ngọc Hiền
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 058******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 4588 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Minh
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 054******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4589 |
Họ tên:
Đặng Đức Bền
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 048******227 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4590 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 042******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4591 |
Họ tên:
Đỗ Đức Lâm
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4592 |
Họ tên:
Bùi Cao Sơn
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4593 |
Họ tên:
Lê Duy Tuệ
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 056******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4594 |
Họ tên:
Trần Tiến Công
Ngày sinh: 15/12/1975 Thẻ căn cước: 035******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4595 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bích
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 4596 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 075******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4597 |
Họ tên:
Đôn Thành Lộc
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 079******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4598 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/08/1999 Thẻ căn cước: 052******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4599 |
Họ tên:
Trần Phi
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 051******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 4600 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
