Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
441 Họ tên: Phạm Ngọc Quý
Ngày sinh: 28/11/1997
Thẻ căn cước: 027******566
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215024 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
442 Họ tên: Tống Ngọc Lợi
Ngày sinh: 28/08/1978
Thẻ căn cước: 037******550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215023 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
443 Họ tên: Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 15/02/1975
Thẻ căn cước: 033******836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215022 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
444 Họ tên: Lưu Chí Dũng
Ngày sinh: 10/02/1977
Thẻ căn cước: 019******217
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215021 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
445 Họ tên: Cao Việt Hoàng
Ngày sinh: 16/01/2000
Thẻ căn cước: 040******202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215020 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
446 Họ tên: Trần Thị Hà
Ngày sinh: 27/06/1985
Thẻ căn cước: 036******769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215019 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/04/2036
447 Họ tên: Hoàng Vũ Đạt
Ngày sinh: 08/01/1985
Thẻ căn cước: 002******058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215018 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
448 Họ tên: Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 15/09/1983
Thẻ căn cước: 001******649
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215017 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
449 Họ tên: Mai Xuân Tư
Ngày sinh: 20/06/1994
Thẻ căn cước: 038******335
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215016 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
450 Họ tên: Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 30/04/1982
Thẻ căn cước: 027******640
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215015 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
KTE-00215015 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
451 Họ tên: Nguyễn Thị Trinh
Ngày sinh: 12/01/1994
Thẻ căn cước: 038******611
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215014 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
KTE-00215014 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
452 Họ tên: Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 29/07/1987
Thẻ căn cước: 020******015
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215013 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
KTE-00215013 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
453 Họ tên: Đỗ Minh Thái
Ngày sinh: 06/07/1987
Thẻ căn cước: 001******441
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215012 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
454 Họ tên: Lâm Đức Toàn
Ngày sinh: 25/10/1974
Thẻ căn cước: 038******823
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215011 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
455 Họ tên: Lâm Thị Hà
Ngày sinh: 02/09/1999
Thẻ căn cước: 036******700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215010 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
456 Họ tên: Ưng Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 30/09/1998
Thẻ căn cước: 027******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215009 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
457 Họ tên: Vũ Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 22/12/1984
Thẻ căn cước: 031******786
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215008 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/04/2036
458 Họ tên: Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 20/01/1999
Thẻ căn cước: 036******379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215007 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
459 Họ tên: Khương Huy Bốn
Ngày sinh: 05/12/1983
Thẻ căn cước: 038******870
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215006 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
460 Họ tên: Nguyễn Đoàn Phong
Ngày sinh: 10/02/1977
Thẻ căn cước: 031******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00215005 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 19/04/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn