Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 441 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 01/02/1999 Thẻ căn cước: 031******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 442 |
Họ tên:
Chu Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 024******070 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 443 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoài
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 040******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 444 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 14/11/1995 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 445 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưởng
Ngày sinh: 07/02/1975 Thẻ căn cước: 030******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 446 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 031******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 447 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 031******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 448 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 038******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 449 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 31/10/1999 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 450 |
Họ tên:
Bùi Văn Khoa
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 031******501 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 451 |
Họ tên:
Nông Thị Hồng Quê
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 024******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 452 |
Họ tên:
Vũ Thị Thuý
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 453 |
Họ tên:
Phạm Mai Anh
Ngày sinh: 07/12/1999 Thẻ căn cước: 002******002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 455 |
Họ tên:
Bùi Trương Việt Anh
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 038******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 456 |
Họ tên:
Vũ Anh Hải
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 037******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 458 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 030******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (hệ thống điện)/Thạc sĩ Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 459 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 17/10/1975 Thẻ căn cước: 034******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 460 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phát
Ngày sinh: 29/11/1977 Thẻ căn cước: 040******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Công trình |
|
