Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 441 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quý
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 027******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 442 |
Họ tên:
Tống Ngọc Lợi
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 037******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 443 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 033******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 444 |
Họ tên:
Lưu Chí Dũng
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 019******217 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 445 |
Họ tên:
Cao Việt Hoàng
Ngày sinh: 16/01/2000 Thẻ căn cước: 040******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 446 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 447 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Đạt
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 002******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 448 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 449 |
Họ tên:
Mai Xuân Tư
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 038******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 450 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 027******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 451 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trinh
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 038******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 020******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 453 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thái
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 454 |
Họ tên:
Lâm Đức Toàn
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 455 |
Họ tên:
Lâm Thị Hà
Ngày sinh: 02/09/1999 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 456 |
Họ tên:
Ưng Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 027******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 457 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 458 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 20/01/1999 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 459 |
Họ tên:
Khương Huy Bốn
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 460 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Phong
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 031******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
