Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 441 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 068******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 442 |
Họ tên:
Nguỵ Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 079******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 443 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 066******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 444 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 051******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 445 |
Họ tên:
Ngô Văn Chung
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 446 |
Họ tên:
Bạch Trọng Nam
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 447 |
Họ tên:
Võ Ngọc Giàu
Ngày sinh: 04/05/1973 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 448 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiên
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 074******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 449 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 082******793 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 450 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh Khoa
Ngày sinh: 05/12/2000 Thẻ căn cước: 075******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 451 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 079******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 452 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 13/05/1983 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Ngành Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 453 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 024******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 454 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Bão
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 060******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 455 |
Họ tên:
Hoàng Hạc Tùng
Ngày sinh: 11/02/1999 Thẻ căn cước: 060******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 456 |
Họ tên:
Đinh Nhật Hùng
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 056******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 457 |
Họ tên:
Đặng Tấn Soạn
Ngày sinh: 07/12/1970 Thẻ căn cước: 054******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 458 |
Họ tên:
Đặng Quốc Gia
Ngày sinh: 16/07/2000 Thẻ căn cước: 054******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 459 |
Họ tên:
Đàm trường Giang
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 040******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 460 |
Họ tên:
Châu Văn Minh
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Sư phạm kỹ thuật điện |
|
