Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đà
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45962 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 052******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45963 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 040******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 45964 |
Họ tên:
Vũ Thái Sơn
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 079******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45965 |
Họ tên:
Ngô Tấn Phát
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 089******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học hàng hải |
|
||||||||||||
| 45966 |
Họ tên:
Hoàng Dương Uy Tín
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 045******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45967 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 068******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45968 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Khoa
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 054******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45969 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiệp
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 056******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45970 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 056******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45971 |
Họ tên:
Lương Phạm Duy
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 056******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45972 |
Họ tên:
Đặng Văn Thu
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 201***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45973 |
Họ tên:
Võ Văn Phước
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 052******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45974 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Xuân Sơn
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 066******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45975 |
Họ tên:
Lê Duy Toàn
Ngày sinh: 15/08/1981 CMND: 241***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45977 |
Họ tên:
Lê Sông Huynh
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 056******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45978 |
Họ tên:
Hà Văn Hiệu
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 036******132 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 45979 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 068******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45980 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 052******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
