Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45941 |
Họ tên:
Trần Thanh Trúc
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 056******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45942 |
Họ tên:
Huỳnh Khắc Huy
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 049******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiền
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 027******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45944 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 030******879 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 45945 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Bắc
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 030******492 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 45946 |
Họ tên:
Cao Đức Hùng
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 038******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 45947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 16/12/1997 Thẻ căn cước: 040******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45948 |
Họ tên:
Trần Văn Vĩnh
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 035******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45949 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 13/10/1957 CMND: 264***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô |
|
||||||||||||
| 45950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đà
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45951 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 052******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45952 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 040******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 45953 |
Họ tên:
Vũ Thái Sơn
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 079******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45954 |
Họ tên:
Ngô Tấn Phát
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 089******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học hàng hải |
|
||||||||||||
| 45955 |
Họ tên:
Hoàng Dương Uy Tín
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 045******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45956 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 068******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45957 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Khoa
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 054******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45958 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiệp
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 056******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45959 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 056******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45960 |
Họ tên:
Lương Phạm Duy
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 056******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước |
|
