Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45921 |
Họ tên:
Phan Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 22/12/1979 Thẻ căn cước: 054******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 08/03/1997 CMND: 215***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45923 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1996 CMND: 221***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45924 |
Họ tên:
La Văn Vỹ
Ngày sinh: 03/10/1984 CMND: 264***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45925 |
Họ tên:
Diệp Minh Phú
Ngày sinh: 07/12/1992 CMND: 221***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45926 |
Họ tên:
Cao Khắc Tuấn
Ngày sinh: 14/07/1974 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi/ Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45927 |
Họ tên:
Hà Duy Phương
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 056******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45928 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thơ
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 45929 |
Họ tên:
Phan Khắc Huy
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 056******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45930 |
Họ tên:
Đậu Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 034******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45931 |
Họ tên:
Trần Bích Thúy
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45932 |
Họ tên:
Trần Duy Trình
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 025******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 45933 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thiệp
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45934 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu Giao thông Ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 45935 |
Họ tên:
Đinh Văn Hội
Ngày sinh: 04/07/1998 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 45936 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 17/05/1997 Thẻ căn cước: 037******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45937 |
Họ tên:
Phan Thanh Kiệt
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 056******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45938 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 054******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45939 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 066******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45940 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Luân
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 066******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
