Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45901 |
Họ tên:
Trần Đình Thắng
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 024******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quản
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45903 |
Họ tên:
Hoàng Phương Nam
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 044******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45904 |
Họ tên:
Mai Văn Hà
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45905 |
Họ tên:
Vũ Viết Thành
Ngày sinh: 24/11/1987 Hộ chiếu: 120**131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 45906 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 08/04/1985 Hộ chiếu: 140**655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử Ngành Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 45907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 18/12/1978 Hộ chiếu: 040**284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị Công nghiệp hóa chất - Dầu khí Ngành Công nghiệp Hóa học |
|
||||||||||||
| 45908 |
Họ tên:
Đào Minh Tài
Ngày sinh: 28/11/1998 Thẻ căn cước: 040******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45909 |
Họ tên:
Trà Trọng Sườn
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 054******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45910 |
Họ tên:
Trương Thịnh Nhân
Ngày sinh: 16/05/1996 CMND: 225***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45911 |
Họ tên:
Võ Khắc Đạt
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 054******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45912 |
Họ tên:
Mai Văn Huân
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45913 |
Họ tên:
Cấn Xuân Hà
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45914 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45915 |
Họ tên:
Phạm Trung Đức
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 044******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 025******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45917 |
Họ tên:
Đồng Văn Long
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Kỹ thuật công trình; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45918 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lương
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 008******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45919 |
Họ tên:
Hoàng Trung Minh
Ngày sinh: 17/06/1970 Thẻ căn cước: 017******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45920 |
Họ tên:
Lâm Văn Tráng Vượng
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
