Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45881 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 036******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45882 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 037******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45883 |
Họ tên:
Vũ Đức Cường
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 008******017 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng chuyên ngành thi công |
|
||||||||||||
| 45884 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 038******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45885 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 024******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45886 |
Họ tên:
Bùi Văn Huyền
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45887 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tân
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45888 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 172***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45889 |
Họ tên:
Lê Đình Cừ
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 038******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45890 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 036******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45891 |
Họ tên:
Đoàn Kiên Trung
Ngày sinh: 07/02/1981 Thẻ căn cước: 037******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45892 |
Họ tên:
Phạm Văn Đường
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 038******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45893 |
Họ tên:
Lê Thiếu Lương
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 113***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 45894 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Huy
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 024******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45895 |
Họ tên:
Phan Đăng Định
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 010******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45896 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huynh
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45897 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 27/04/1971 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/07/1980 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45899 |
Họ tên:
Giang Hồng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1980 Thẻ căn cước: 019******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45900 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
