Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45861 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nam
Ngày sinh: 30/05/1993 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45862 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trường
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45863 |
Họ tên:
Lại Văn Phát
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45864 |
Họ tên:
Lương Mạnh Tường
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45865 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Toàn
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 022******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45866 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 17/09/1998 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45867 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Trung
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 45868 |
Họ tên:
Lê Xuân Thảnh
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 45869 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đạt
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 45870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khái
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45871 |
Họ tên:
Trần Trung Tuyến
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc; Thạc sĩ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 45872 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 033******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 45873 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 45874 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 040******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45875 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 025******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45876 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hòa
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 022******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 45877 |
Họ tên:
Lương Quang Huy
Ngày sinh: 03/09/1977 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45878 |
Họ tên:
Đào Ngọc Linh
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 037******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45879 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tư
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 025******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 45880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
