Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45841 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Toại
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 45842 |
Họ tên:
Lê Việt Đức
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 45843 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sáng
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45844 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Anh
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 001******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45845 |
Họ tên:
Lưu Đức Thành
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 044******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45846 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 019******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 45847 |
Họ tên:
Đào Việt Hùng
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 015******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 033******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45849 |
Họ tên:
Phạm Thế Sơn
Ngày sinh: 08/04/1996 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 45850 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vũ
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 038******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 45851 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 024******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 45852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 036******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45853 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 042******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45854 |
Họ tên:
Mai Xuân Giáp
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 45855 |
Họ tên:
Lê Phong Hải
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45856 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45857 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Nam
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45858 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 025******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45859 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 042******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45860 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng chuyên ngành Kinh tế xây dựng |
|
