Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45821 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phong
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45822 |
Họ tên:
Trần Sỹ Lương
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 036******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45823 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 036******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45824 |
Họ tên:
Ngô Văn Thiết
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45825 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 038******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45826 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 45827 |
Họ tên:
Lâm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45828 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lam
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 022******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 45829 |
Họ tên:
Lưu Văn Bốn
Ngày sinh: 03/07/1973 Thẻ căn cước: 026******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 45830 |
Họ tên:
Doãn Duy Thanh
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 037******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45831 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hóa
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 025******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 45832 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45833 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 022******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45834 |
Họ tên:
Chu Văn Hùng
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45835 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45836 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiệu
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 038******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45837 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiên
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 031******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 45838 |
Họ tên:
Lê Đình Minh
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 033******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Thạc sỹ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45839 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45840 |
Họ tên:
Lưu Thanh Thắng
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
