Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45801 |
Họ tên:
Phạm Đông Hải
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 037******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 45802 |
Họ tên:
Bùi Quang Hòa
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 035******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45803 |
Họ tên:
Dương Quang Huy
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 030******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45805 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 031******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45806 |
Họ tên:
Ngô Quang Tú
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 024******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45807 |
Họ tên:
Phan Thế Tú
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45808 |
Họ tên:
Đặng Hồng Dương
Ngày sinh: 29/06/1987 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45809 |
Họ tên:
Cao Thái Phúc
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 034******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45810 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hải
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45811 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Lâm
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 025******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45812 |
Họ tên:
Ngô Đức Nam
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 024******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45813 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45814 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 030******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 45816 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tùng
Ngày sinh: 15/02/1969 Thẻ căn cước: 027******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45817 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Truyền
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 025******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45818 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiển
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 45819 |
Họ tên:
Vũ Thanh Thái
Ngày sinh: 06/07/1996 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45820 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Thức
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 033******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
