Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45781 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 035******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45782 |
Họ tên:
Đào Quang Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1976 Thẻ căn cước: 034******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựngdân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45783 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 025******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 45784 |
Họ tên:
Lê Viết Trọng
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45785 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Cường
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 030******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45786 |
Họ tên:
Trần Hồng Đức
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 022******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45787 |
Họ tên:
Hoàng Minh Châu
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 040******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45788 |
Họ tên:
Ngô Gia Tự
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 040******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45789 |
Họ tên:
Vũ Duy Tập
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45790 |
Họ tên:
Lê Văn Tri
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 45791 |
Họ tên:
Trần Đức Luân
Ngày sinh: 07/05/1989 Thẻ căn cước: 035******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 45792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 035******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng Ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 45793 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lân
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 035******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hàm ngành Xây dựng đường; Thạc sỹ xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 45794 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45795 |
Họ tên:
Nguyễn Tám
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45796 |
Họ tên:
Chu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 11/05/1987 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 45797 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 044******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45798 |
Họ tên:
Hoàng Đức Long
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 010******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45799 |
Họ tên:
Lê Nho Kỳ
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 125***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45800 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 024******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
