Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4561 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tốt
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 052******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 4562 |
Họ tên:
Lương Kỳ Cán
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 049******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 4563 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 049******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4564 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kỳ
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 046******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4565 |
Họ tên:
Bùi Đức Thuận
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 044******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4566 |
Họ tên:
Cao Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 044******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 4567 |
Họ tên:
Phạm Hùng Huy
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 038******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4568 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 042******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 4569 |
Họ tên:
Trần Như Đại
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 042******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 4570 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Thái
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 077******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4571 |
Họ tên:
Thái Minh Thư
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 087******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4572 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 23/08/1999 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4573 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cẩm Tú
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 083******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4574 |
Họ tên:
Trần Đăng Mười
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 045******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4575 |
Họ tên:
Trần Minh Lai
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 072******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 4576 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thức
Ngày sinh: 06/11/1973 Thẻ căn cước: 012******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4577 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiền
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 033******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4578 |
Họ tên:
Vũ Đình Phúc
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 015******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4579 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 051******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 4580 |
Họ tên:
Đặng Minh Nhựt
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
