Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4561 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 037******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 4562 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thành
Ngày sinh: 12/12/2001 Thẻ căn cước: 024******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4563 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 045******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4564 |
Họ tên:
Phan Đình Trường
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 042******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4565 |
Họ tên:
Nguyễn Công Linh
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 040******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 4566 |
Họ tên:
Dương Công Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4567 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4568 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 026******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 4569 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 24/05/1999 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 4570 |
Họ tên:
Trịnh Đắc Hùng
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 031******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4571 |
Họ tên:
Đinh Đại Nhân
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 037******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 4572 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4573 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hòa
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 040******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4574 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 035******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT, Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4575 |
Họ tên:
Đoàn Trần Huy Thảo
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Đại học (chuyên ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4576 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 4577 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4578 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 091******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4579 |
Họ tên:
Dương Thuyền Huyên
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 089******138 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4580 |
Họ tên:
Từ Ngọc Điền
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 089******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
