Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45761 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thụ
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45762 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 025******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45763 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhâm
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 036******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45764 |
Họ tên:
Vũ Quỳnh Lan
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45765 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hào
Ngày sinh: 30/10/1996 CMND: 187***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45766 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/05/1969 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45767 |
Họ tên:
Trần Thu Khuyên
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45768 |
Họ tên:
Hồ Dũng
Ngày sinh: 27/09/1966 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45769 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Việt
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 033******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45771 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Đáng
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 033******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 45772 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 024******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45773 |
Họ tên:
Lê Xuân Huân
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 038******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45774 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 15/01/1975 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45775 |
Họ tên:
Đặng Văn Hảo
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 027******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45777 |
Họ tên:
Ngô Khắc Dũng
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45778 |
Họ tên:
Bùi Quang Tiến
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 45779 |
Họ tên:
Đỗ Nam
Ngày sinh: 21/03/1970 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45780 |
Họ tên:
Phan Duy Hưng
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 025******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
