Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45741 |
Họ tên:
Võ Thanh Quang
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 087******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng (Công nghệ kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 45742 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Bảo
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 045******533 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 45743 |
Họ tên:
Võ Hồng Quang
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 051******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 45744 |
Họ tên:
Lâm Nhật Phi
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 095******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45745 |
Họ tên:
Phan Văn Hùng
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 027******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 45746 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy Tân
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 093******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45747 |
Họ tên:
Lê Tấn Lợi
Ngày sinh: 31/07/1985 Thẻ căn cước: 072******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 45748 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Chiến
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 084******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45749 |
Họ tên:
Thái Bá Hùng
Ngày sinh: 27/03/1998 Thẻ căn cước: 040******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45750 |
Họ tên:
Phạm Thị Xoa
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45751 |
Họ tên:
Trương Thúy Hằng
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 038******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45752 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Thu
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 033******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45753 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 027******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45754 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Sang
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 038******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45755 |
Họ tên:
Tô Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 037******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45756 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 038******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45757 |
Họ tên:
Thái Hồng Minh
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 025******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45758 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45759 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45760 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuân
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 022******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
