Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45721 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 02/02/1972 Thẻ căn cước: 093******600 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 45722 |
Họ tên:
Nguyễn Du
Ngày sinh: 30/04/1978 Thẻ căn cước: 087******158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 45723 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quốc
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 075******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45724 |
Họ tên:
Mai Thế Chu
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 036******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45725 |
Họ tên:
Trần Đoàn Văn Chiến
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 051******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45726 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 079******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45727 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 082******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45728 |
Họ tên:
Lê Khắc Nghĩa
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 042******460 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45729 |
Họ tên:
Thái Sơn
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 250***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45730 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 052******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 45731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 45732 |
Họ tên:
Tạ Sơn Long
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 054******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45733 |
Họ tên:
Phan Minh Hậu
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 046******307 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45734 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mai
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 082******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45735 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 051******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45736 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 24/08/1994 Thẻ căn cước: 083******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45737 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Cường
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 049******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 051******858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 45739 |
Họ tên:
Phạm Kim Kông
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 049******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45740 |
Họ tên:
Dương Quyết Chiến
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 049******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
