Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45701 |
Họ tên:
Phạm Duy Phương
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 051******227 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ (2007); Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (2018) |
|
||||||||||||
| 45702 |
Họ tên:
Thân Văn Duyên
Ngày sinh: 20/02/1962 Thẻ căn cước: 024******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 066******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 45704 |
Họ tên:
Lê Trần Văn Mẫn
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 060******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45705 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tiếng
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 092******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45706 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khiêm
Ngày sinh: 29/01/1995 Thẻ căn cước: 093******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45707 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 093******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45708 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 089******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45709 |
Họ tên:
Giáp Văn Hùng
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 024******257 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45710 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/07/1985 Thẻ căn cước: 024******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45711 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Nam
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 024******221 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45712 |
Họ tên:
Hồ Trọng Tú
Ngày sinh: 28/12/1978 CMND: 201***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45713 |
Họ tên:
Lê Xuân Hà
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 038******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45714 |
Họ tên:
Mai Văn Linh
Ngày sinh: 22/06/1989 Thẻ căn cước: 044******016 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45715 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ý
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 087******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 45716 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 22/03/1998 Thẻ căn cước: 086******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45717 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trung
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 083******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 45718 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Định
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 042******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45719 |
Họ tên:
Lê Sỹ Điều
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 45720 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 052******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
