Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45681 |
Họ tên:
Nguyễn Tại
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 046******222 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45682 |
Họ tên:
Khúc Tài Dũng
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45683 |
Họ tên:
Dương Công Chánh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 087******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45684 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 13/09/1990 CMND: 186***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 45685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45686 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 22/06/1974 Thẻ căn cước: 051******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45687 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 074******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45688 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hòa
Ngày sinh: 12/09/1996 CMND: 215***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45689 |
Họ tên:
Lê Thanh Tịnh
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 056******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45690 |
Họ tên:
Võ Ngọc Minh Tú
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 080******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45691 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 07/02/1983 Thẻ căn cước: 079******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45692 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Huy Trường
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 079******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45693 |
Họ tên:
Đồng Tấn Bằng
Ngày sinh: 19/03/1978 Thẻ căn cước: 079******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45694 |
Họ tên:
Trần Tuấn Tài
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 079******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45695 |
Họ tên:
Trần Duy Hiếu
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 046******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45696 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 045******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 45697 |
Họ tên:
Lê Lộc
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 046******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 45698 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 046******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45699 |
Họ tên:
Dương Đắc Khiêm
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 046******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45700 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 066******211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
