Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45661 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chu
Ngày sinh: 30/07/1994 Thẻ căn cước: 036******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 45662 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Tú
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 087******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 45663 |
Họ tên:
Hồ Thái Trưởng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 051******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 45664 |
Họ tên:
Đặng Thế Duy
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 082******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 45665 |
Họ tên:
Võ Trần Trung
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 040******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45666 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hạnh
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 052******182 Trình độ chuyên môn: CĐ Nghề Điện - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 45667 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 28/01/1988 CMND: 311***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45668 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 082******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45669 |
Họ tên:
Y RôĐa MLô
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 066******565 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 056******336 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 45671 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 049******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 45672 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 19/12/1994 Thẻ căn cước: 051******267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 45673 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quân
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 086******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45674 |
Họ tên:
Tăng Văn Búp
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 334***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45675 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Huê
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 079******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 45676 |
Họ tên:
Phan Thành Lộc
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 052******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45677 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 037******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45678 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hưng
Ngày sinh: 19/12/1985 CMND: 197***645 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm (Sư phạm Kỹ thuật Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 45679 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 075******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45680 |
Họ tên:
Đồng Văn Thành
Ngày sinh: 21/04/1973 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
