Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45641 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Ngọc Yến
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 084******884 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45642 |
Họ tên:
Mai Văn Minh
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 094******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45643 |
Họ tên:
Võ Văn Bính
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 084******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45644 |
Họ tên:
Trầm Ngọc Khoanh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 084******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45645 |
Họ tên:
Châu Hoàng Ca
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 084******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45646 |
Họ tên:
Trịnh Văn Giỏi
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 035******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT Giao thông (xây dựng CT thuỷ - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 45648 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thu
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 034******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 45649 |
Họ tên:
Trần Thị Minh
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 036******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45650 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45651 |
Họ tên:
Dương Quang Huy
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45652 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoà
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45653 |
Họ tên:
Trần Xuân Thông
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45654 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyến
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45655 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quốc Thịnh
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 091******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45656 |
Họ tên:
Đoàn Ga Sil
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 091******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45657 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tới
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 091******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45658 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 09/05/1972 Thẻ căn cước: 030******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 45659 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 058******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45660 |
Họ tên:
Đinh Trường Long
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 045******202 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
