Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45621 |
Họ tên:
Lê Văn Thuân
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 030******238 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ý
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 079******882 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45623 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 070******199 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45624 |
Họ tên:
Hoàng Duy Ngọc
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 044******313 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 29/07/1986 Thẻ căn cước: 033******753 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 45626 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 052******897 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45627 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ KHÚC
Ngày sinh: 13/03/1980 Thẻ căn cước: 052******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 45628 |
Họ tên:
CAO XUÂN LONG
Ngày sinh: 14/12/1959 Hộ chiếu: 010*****430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45629 |
Họ tên:
ĐẶNG CỬU NHIÊN
Ngày sinh: 31/03/1984 Thẻ căn cước: 052******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD xây dựng &QLDA |
|
||||||||||||
| 45630 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN THOẠI
Ngày sinh: 20/04/1994 CMND: 215***467 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45631 |
Họ tên:
LÊ QUỐC TIẾNG
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 052******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi- thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45633 |
Họ tên:
Trần Thịnh
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 093******949 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45634 |
Họ tên:
Lê Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 096******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45635 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhớ
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 091******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45636 |
Họ tên:
Võ Quốc Vương
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 095******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 45637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 093******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45638 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 29/09/1972 Thẻ căn cước: 084******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45639 |
Họ tên:
Bạch Sơn Toàn
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 084******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út Nhỏ
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 084******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
