Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45601 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 027******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45602 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN NƯƠNG
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 052******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45603 |
Họ tên:
LỤC THỊ NGÂN
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 004******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45604 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC SANG
Ngày sinh: 02/12/1970 Thẻ căn cước: 052******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45605 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT TÂN
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 052******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45606 |
Họ tên:
TRẦN MINH KHOA
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 052******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45607 |
Họ tên:
ĐỖ MẠNH LINH
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45608 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN TRƯỜNG
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 215***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45609 |
Họ tên:
HỒ CÔNG TÚ
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 052******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45610 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 052******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45611 |
Họ tên:
HOÀNG THANH HIẾU
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 052******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 45612 |
Họ tên:
LÊ MINH TRÍ
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 052******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45613 |
Họ tên:
VÕ LÊ TOẠI
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 052******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45614 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN HƯNG
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 211***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45615 |
Họ tên:
Vũ Quang Khánh
Ngày sinh: 21/10/1960 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45616 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chưởng
Ngày sinh: 04/04/1976 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường, KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 45617 |
Họ tên:
Phan Mạnh Tiến
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 075******876 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 45618 |
Họ tên:
Lê Tiến Sĩ
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 068******746 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 45619 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 070******886 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45620 |
Họ tên:
Chu Văn Phức
Ngày sinh: 07/11/1980 Thẻ căn cước: 042******724 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
