Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45581 |
Họ tên:
Phan Văn Mười
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 068******509 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 45582 |
Họ tên:
Đào Phi Hùng
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 271***533 Trình độ chuyên môn: ThS KTXD CT DD&CN |
|
||||||||||||
| 45583 |
Họ tên:
Đặng Văn Hòa
Ngày sinh: 31/03/1993 Thẻ căn cước: 058******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 45584 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Linh
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 058******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 45585 |
Họ tên:
Võ Thành Thông
Ngày sinh: 13/11/1973 Thẻ căn cước: 020******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 45586 |
Họ tên:
Ngô Phương Nam
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 077******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45587 |
Họ tên:
Phạm Đức Dầu
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 027******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45588 |
Họ tên:
Ngô Duy Phương
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 027******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 45589 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Sơn
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 027******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 45590 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 027******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45591 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN NƯƠNG
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 052******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45592 |
Họ tên:
LỤC THỊ NGÂN
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 004******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45593 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC SANG
Ngày sinh: 02/12/1970 Thẻ căn cước: 052******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45594 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT TÂN
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 052******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45595 |
Họ tên:
TRẦN MINH KHOA
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 052******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45596 |
Họ tên:
ĐỖ MẠNH LINH
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45597 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN TRƯỜNG
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 215***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45598 |
Họ tên:
HỒ CÔNG TÚ
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 052******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45599 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 052******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45600 |
Họ tên:
HOÀNG THANH HIẾU
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 052******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
