Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4541 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/10/1975 Thẻ căn cước: 031******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4542 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiêm
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 037******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 4543 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khuê
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 040******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4544 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 033******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 4545 |
Họ tên:
Nguyễn Thế An
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 017******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4546 |
Họ tên:
Lê Quý Dương
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 027******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4547 |
Họ tên:
Ngô Việt Phương
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 030******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4548 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 035******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 4549 |
Họ tên:
Đồng Xuân Huy
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 024******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4550 |
Họ tên:
Trần Đình Nam
Ngày sinh: 23/06/1992 Thẻ căn cước: 024******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4551 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sinh
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 027******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 4552 |
Họ tên:
Bùi Quang Thắng
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4553 |
Họ tên:
Vũ Văn Huấn
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4554 |
Họ tên:
Võ Cao Thông
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 054******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4555 |
Họ tên:
Đặng Phước Tú
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 046******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4556 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chỉnh
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 052******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4557 |
Họ tên:
Trần Công Đoan
Ngày sinh: 24/07/1997 Thẻ căn cước: 054******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4558 |
Họ tên:
Đặng Văn Lực
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 049******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4559 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hoà
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 066******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 4560 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 049******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
