Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4541 |
Họ tên:
Nông Văn Đời
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 004******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4542 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 011******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4543 |
Họ tên:
Nguyễn Lạng Sơn
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 022******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4544 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Định
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 031******581 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4545 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 4546 |
Họ tên:
Lương Công Định
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 031******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4547 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thuyết
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 4548 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 011******700 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4549 |
Họ tên:
Bùi Huy Thông
Ngày sinh: 27/10/1977 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4550 |
Họ tên:
Ngô Thị Duyên
Ngày sinh: 28/03/1998 Thẻ căn cước: 031******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 4551 |
Họ tên:
Đinh Thị Phương Anh
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 031******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 4552 |
Họ tên:
Trần Văn Cơ
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 035******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 4553 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 038******134 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 4554 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4555 |
Họ tên:
Mai Xuân Túy
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4556 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 26/06/1974 Thẻ căn cước: 031******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4557 |
Họ tên:
Bùi Văn Luân
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 037******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 4558 |
Họ tên:
Uông Minh Hiếu
Ngày sinh: 13/11/2000 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4559 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 031******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4560 |
Họ tên:
Ngô Trọng Bằng
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 030******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
