Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45561 |
Họ tên:
Đỗ Quỳnh Trang
Ngày sinh: 01/05/1997 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45562 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45563 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn |
|
||||||||||||
| 45564 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tuyết
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 45565 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 038******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45566 |
Họ tên:
Lê Đăng Tân
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45567 |
Họ tên:
Hoàng Đức Huy
Ngày sinh: 11/06/1995 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45568 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 45569 |
Họ tên:
Lê Bá Mạnh
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45570 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45571 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45572 |
Họ tên:
Tào Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/03/1958 Thẻ căn cước: 038******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình và thủy văn |
|
||||||||||||
| 45573 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiền
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 056******150 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 45574 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 074******419 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45575 |
Họ tên:
Nguyển Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 060******835 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 45576 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1988 Thẻ căn cước: 075******220 Trình độ chuyên môn: ThS KTXD, KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 45577 |
Họ tên:
Lê Quang Kim
Ngày sinh: 18/06/1977 CMND: 271***971 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 45578 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Thống
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 040******953 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 45579 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưng
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 075******010 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 45580 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 082******535 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
