Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45541 |
Họ tên:
Lê Đình Ngọc
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 038******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45542 |
Họ tên:
Lê Đình Lĩnh
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45543 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 45544 |
Họ tên:
Cao Văn Bài
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45546 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45547 |
Họ tên:
Bùi Khắc Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 038******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45548 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 22/01/1977 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 45549 |
Họ tên:
Đỗ Quỳnh Trang
Ngày sinh: 01/05/1997 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45550 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45551 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn |
|
||||||||||||
| 45552 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tuyết
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 45553 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 038******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45554 |
Họ tên:
Lê Đăng Tân
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45555 |
Họ tên:
Hoàng Đức Huy
Ngày sinh: 11/06/1995 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45556 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 45557 |
Họ tên:
Lê Bá Mạnh
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45558 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45559 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45560 |
Họ tên:
Tào Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/03/1958 Thẻ căn cước: 038******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình và thủy văn |
|
