Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45501 |
Họ tên:
Lê Tiến Nam
Ngày sinh: 10/08/1970 Thẻ căn cước: 038******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 45502 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 022******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45503 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Việt
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 022******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45504 |
Họ tên:
Phạm Quyền Vương
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 022******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45505 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 031******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 45506 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 45507 |
Họ tên:
Phạm Văn Lưu
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 022******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45508 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Cường
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 022******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45509 |
Họ tên:
Đinh Thị Trang
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 036******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45510 |
Họ tên:
Đào Huy Tùng
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 022******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45511 |
Họ tên:
Đàm Thắng
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 022******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45512 |
Họ tên:
Lê Văn Khương
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 036******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45513 |
Họ tên:
Hoàng Lê Mạnh
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 022******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45514 |
Họ tên:
Lưu Văn Thông
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 031******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45515 |
Họ tên:
Lý Bá Triển
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 45516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45517 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 034******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 45518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 034******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 45519 |
Họ tên:
Trần Huyền Trang
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 022******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45520 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Đại
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 030******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
