Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45481 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưng
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 022******108 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 45482 |
Họ tên:
Phạm Quang Liệu
Ngày sinh: 06/02/1959 Thẻ căn cước: 034******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45483 |
Họ tên:
Trần Duy Kiên
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 030******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45484 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 022******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45485 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 27/08/1997 Thẻ căn cước: 035******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 45486 |
Họ tên:
Dương Thị Chi
Ngày sinh: 24/01/1997 CMND: 142***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45487 |
Họ tên:
Đinh Danh Tuyến
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 034******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 033******784 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45489 |
Họ tên:
Đặng Thị Thùy
Ngày sinh: 26/05/1997 Thẻ căn cước: 033******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45490 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 022******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45491 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 05/07/1981 CMND: 031***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45492 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 030******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45493 |
Họ tên:
Trần Hải Hà
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 022******521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45494 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 034******972 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45495 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 09/02/1985 CMND: 168***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45496 |
Họ tên:
Linh Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 022******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45497 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 022******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/08/1978 Thẻ căn cước: 024******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 45499 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 030******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45500 |
Họ tên:
Đặng Quế Võ
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 022******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
