Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45461 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 022******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 45462 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 022******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45463 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khá
Ngày sinh: 14/02/1996 Thẻ căn cước: 037******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45464 |
Họ tên:
Lưu Thế Đạt
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 022******725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45465 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàng
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45466 |
Họ tên:
Chu Vương Thành
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 022******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45467 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 022******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45468 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 15/09/1972 Thẻ căn cước: 034******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45469 |
Họ tên:
Trần Minh Phú
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 035******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45470 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyền
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 022******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 45471 |
Họ tên:
Mai Thanh Toàn
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 022******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45472 |
Họ tên:
Bạch Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 035******751 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 45473 |
Họ tên:
Cao Văn Tú
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45474 |
Họ tên:
Đặng Minh Sơn
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 035******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45475 |
Họ tên:
Trần Đình Trường
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 035******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 45476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1993 Thẻ căn cước: 035******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45477 |
Họ tên:
Bùi Đình Diệp
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 034******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ giao kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45478 |
Họ tên:
Phạm Thị Tính
Ngày sinh: 10/02/1952 Thẻ căn cước: 034******735 Trình độ chuyên môn: Ngành thiết kế |
|
||||||||||||
| 45479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 038******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45480 |
Họ tên:
Trần Đào Trung Anh
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
