Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45441 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 013***612 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình; Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45442 |
Họ tên:
Phạm Thế Uy
Ngày sinh: 11/05/1991 Thẻ căn cước: 022******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45443 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thanh
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 022******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và dân dụng |
|
||||||||||||
| 45444 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiển
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 037******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45445 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhã
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 030******947 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 45446 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 04/10/1998 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45447 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 030******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 45448 |
Họ tên:
Bùi Đức Minh Long
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 022******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45449 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 034******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45450 |
Họ tên:
Lãnh Quang Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 030******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 45451 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 022******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 030******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45453 |
Họ tên:
Hà Hữu Trọng
Ngày sinh: 12/11/1975 Thẻ căn cước: 022******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành giao thông, san nền, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45454 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 004******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45455 |
Họ tên:
Phạm Văn Bằng
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 022******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45456 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/08/1997 Thẻ căn cước: 031******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45457 |
Họ tên:
Phạm Đình Anh
Ngày sinh: 18/05/1978 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 45458 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Việt
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 033******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45459 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45460 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 022******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
