Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45421 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 04/03/1972 Thẻ căn cước: 031******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 45422 |
Họ tên:
Phạm Đình Đề
Ngày sinh: 23/09/1975 Thẻ căn cước: 031******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45423 |
Họ tên:
Phan Hồ Nam
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 031******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45424 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hậu
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45425 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hội
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 031******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45426 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 21/11/1971 Thẻ căn cước: 031******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45427 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 031******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 45428 |
Họ tên:
Nguyễn Trắc Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1974 Thẻ căn cước: 031******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45429 |
Họ tên:
Phạm Đức Điều
Ngày sinh: 31/08/1992 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45430 |
Họ tên:
Đồng Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 031******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45431 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45432 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Cầm
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45433 |
Họ tên:
Lương Mạnh Hà
Ngày sinh: 04/03/1986 Hộ chiếu: 031*****963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45434 |
Họ tên:
Tô Thị Hoan
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 031******744 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45435 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hùng
Ngày sinh: 30/06/1994 CMND: 113***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45436 |
Họ tên:
Ngô Thành Đạt
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 033******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45437 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khoa
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 031******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 45438 |
Họ tên:
Bùi Trọng Vinh
Ngày sinh: 28/10/1975 CMND: 030***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45439 |
Họ tên:
Phạm Minh Dương
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 45440 |
Họ tên:
Phùng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 031******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
