Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45401 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tỉnh
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 027******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 45402 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 031******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45403 |
Họ tên:
Bùi Minh Nhật
Ngày sinh: 11/09/1968 Thẻ căn cước: 031******418 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 45404 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trung
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 031******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45405 |
Họ tên:
Đào Quốc Khánh
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 034******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45406 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 24/02/1978 Thẻ căn cước: 031******327 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 45407 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 031******222 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45408 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 19/03/1953 Thẻ căn cước: 031******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 45409 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 031***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45410 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 13/06/1984 Thẻ căn cước: 030******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45411 |
Họ tên:
Vũ Thế Hoả
Ngày sinh: 02/09/1967 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45412 |
Họ tên:
Đỗ Hải Ngân
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 031******010 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45414 |
Họ tên:
Phạm Tú Sơn
Ngày sinh: 05/03/1972 Thẻ căn cước: 031******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 45415 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 031******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45416 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 031******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 45417 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệu
Ngày sinh: 03/04/1975 Thẻ căn cước: 031******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45418 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hoa
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 031******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 45419 |
Họ tên:
Dương Quốc Lập
Ngày sinh: 29/01/1982 Thẻ căn cước: 031******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45420 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 031******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
