Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45381 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 042******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45382 |
Họ tên:
Phùng Anh Tùng
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 45383 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 45384 |
Họ tên:
Hoàng Lệ Chi
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 45385 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Long
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 45386 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiệp
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 035******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45387 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Hương
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 012***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45388 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luân
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 45389 |
Họ tên:
Lê Thị Thoa
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45390 |
Họ tên:
Phạm Thị Hưởng
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 027******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45391 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 022******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45392 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 040******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45393 |
Họ tên:
Chu Thị Chi
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 033******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45394 |
Họ tên:
Trần Xuân Việt
Ngày sinh: 09/08/1979 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 45395 |
Họ tên:
Dương Viết Năng
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 45396 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45397 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa Lâm
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45398 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thê
Ngày sinh: 17/07/1971 Thẻ căn cước: 033******765 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 45399 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 031******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 45400 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 09/08/1996 Thẻ căn cước: 031******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
