Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4521 |
Họ tên:
Lê Trung Tuyên
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 008******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4522 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/03/2000 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4523 |
Họ tên:
Phạm Thị Cúc
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 030******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 4524 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4525 |
Họ tên:
Nông Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 004******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4526 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Anh
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4527 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4528 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 07/09/1992 Thẻ căn cước: 027******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 4529 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 035******875 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4530 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Thành
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 040******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4531 |
Họ tên:
Đào Văn Thắng
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 030******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4532 |
Họ tên:
Chu Anh Mỳ
Ngày sinh: 10/01/1974 Thẻ căn cước: 026******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 4533 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4534 |
Họ tên:
Phạm Anh Hòa
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4535 |
Họ tên:
Lê Thái Hoàng
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 044******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4536 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Thành
Ngày sinh: 19/12/1999 Thẻ căn cước: 024******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4537 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4538 |
Họ tên:
Vương Hoàng Phong
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4539 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 26/06/1974 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4540 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc |
|
