Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45361 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 25/05/1997 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45362 |
Họ tên:
Đặng Hùng Minh
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 45363 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 45364 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45365 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 010******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 45366 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thoại
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 45367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45368 |
Họ tên:
Trịnh Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 45369 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 035******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45370 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/12/1983 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 45371 |
Họ tên:
Tô Vĩnh Linh
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45372 |
Họ tên:
Dương Văn Quang
Ngày sinh: 06/12/1975 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 45373 |
Họ tên:
Cấn Văn Dũng
Ngày sinh: 29/06/1970 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45374 |
Họ tên:
Trần Quốc Trường
Ngày sinh: 14/09/1973 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 45375 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mậu
Ngày sinh: 08/02/1968 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45376 |
Họ tên:
Doãn Công Trung
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45377 |
Họ tên:
Phan Hồng Minh
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 45378 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kết
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 45379 |
Họ tên:
Trần Đình Quỳnh
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 040******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 45380 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
