Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45341 |
Họ tên:
Phan Thanh Hồ
Ngày sinh: 22/09/1998 Thẻ căn cước: 079******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45342 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 074******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45343 |
Họ tên:
Liên Văn Hậu
Ngày sinh: 21/02/1995 Thẻ căn cước: 066******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45344 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1973 Thẻ căn cước: 030******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45345 |
Họ tên:
Hà Trọng Đại
Ngày sinh: 14/07/1969 Thẻ căn cước: 030******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45346 |
Họ tên:
Trần Phong
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 312***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45347 |
Họ tên:
Hà Sỹ Hồng
Ngày sinh: 01/12/1964 CMND: 183***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 45348 |
Họ tên:
Trương Quốc Khôi
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 046******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45349 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 056******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45350 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lợi
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 086******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45351 |
Họ tên:
Ngô Hoài Phương
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 086******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45352 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 049******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 45353 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Lợi
Ngày sinh: 26/01/1977 Thẻ căn cước: 048******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 45354 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: _05*******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45355 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 20/01/1963 CMND: 220***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45356 |
Họ tên:
Lê Long Dũng
Ngày sinh: 11/10/1974 Thẻ căn cước: 015******115 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 45357 |
Họ tên:
Trịnh Phan Sinh
Ngày sinh: 19/07/1974 Thẻ căn cước: 008******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 45358 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 20/02/1974 Thẻ căn cước: 030******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45359 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 034******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45360 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 015******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
