Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45321 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 052******927 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 45322 |
Họ tên:
Phạm Văn Tráng
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 034******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 45323 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: _08*******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45324 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Việt
Ngày sinh: 25/11/1974 Thẻ căn cước: _00*******727 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45325 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Ân
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 082******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 079******807 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 45327 |
Họ tên:
Hạp Tiến Sĩ
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 027******613 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 45328 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 03/01/1980 Thẻ căn cước: 066******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 45329 |
Họ tên:
Phan Trọng Quang
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 040******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 45330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 45331 |
Họ tên:
LÊ XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 05/05/1977 Thẻ căn cước: 035******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45332 |
Họ tên:
Trần Văn Oanh
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45333 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phương Thảo
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 070******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45334 |
Họ tên:
Võ Tô Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 066******289 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 45335 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn Duy
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 082******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45336 |
Họ tên:
Lư Chí Khang
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 092******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45337 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 079******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45338 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thương
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45339 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: _06*******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45340 |
Họ tên:
Hồ Anh
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 091******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
