Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nội
Ngày sinh: 25/01/1994 CMND: 187***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45302 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tụng
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 034******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 45303 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hảo
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 026******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 026******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45305 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Giáp
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 042******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45306 |
Họ tên:
Võ Nhân Hoàn
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 042******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45307 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhất
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 45308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 17/06/1989 Thẻ căn cước: 024******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45309 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuyền
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 033******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45310 |
Họ tên:
Phạm Đức Quân
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 034******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45311 |
Họ tên:
Giang Văn Bốn
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 45312 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 040******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45313 |
Họ tên:
Phạm Văn Vượng
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 035******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45314 |
Họ tên:
Khổng Tiến Hoàn
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45315 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 015******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45316 |
Họ tên:
CHU VĂN PHONG
Ngày sinh: 31/01/1980 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45317 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MAI
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 096******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45318 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 077******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 45319 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 11/08/1975 Thẻ căn cước: 056******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công trình |
|
||||||||||||
| 45320 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 079******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Vật liệu xây dựng |
|
