Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45281 |
Họ tên:
Lương quang Trung
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45282 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45283 |
Họ tên:
Lê Đình Linh
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45284 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 26/05/1971 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45285 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45286 |
Họ tên:
Đoàn Phi Trường
Ngày sinh: 22/11/1981 Thẻ căn cước: 036******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45287 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 038******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45288 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45289 |
Họ tên:
Bùi Minh Thắng
Ngày sinh: 13/01/1969 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45290 |
Họ tên:
Đào Văn Đảm
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 034******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45291 |
Họ tên:
Lê Anh Tiến
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 038******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 45292 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 038******924 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 45293 |
Họ tên:
Trần Thị Nguyên
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 034******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45294 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Thanh Hải
Ngày sinh: 16/01/1978 Thẻ căn cước: 051******674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45295 |
Họ tên:
Đào Ngọc Toàn
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 45296 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 040******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 45297 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khuê
Ngày sinh: 03/02/1967 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45298 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 036******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 45299 |
Họ tên:
Bùi Văn Bảo
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 45300 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 024******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
