Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45261 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 035******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45262 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Chịnh
Ngày sinh: 29/03/1983 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Xây lắp đường xây và trạm |
|
||||||||||||
| 45263 |
Họ tên:
Trần Xuân Ngọc
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 044******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 45264 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dao
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 015******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45265 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hương
Ngày sinh: 08/11/1973 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45266 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/03/1997 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45267 |
Họ tên:
Dương Sơn Hào
Ngày sinh: 15/04/1966 Thẻ căn cước: 042******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 45268 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 014******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45270 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đang
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 011******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45271 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 035******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45272 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 030******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45273 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 024******157 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 45274 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiển
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45275 |
Họ tên:
Trương Quang Dũng
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 45276 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 23/09/1985 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 45277 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 013***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45278 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 186***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 45279 |
Họ tên:
Hoàng Bích Sơn
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 011******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt -lạnh |
|
||||||||||||
| 45280 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 022******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
