Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45241 |
Họ tên:
Tiêu Công Tâm
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 030******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45242 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 038******262 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ước
Ngày sinh: 01/09/1987 CMND: 145***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 45244 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhật
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 45245 |
Họ tên:
Đinh Văn Thiên
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 040******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45246 |
Họ tên:
Chu Văn Sơn
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 035******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45247 |
Họ tên:
Hà Duy Nghĩa
Ngày sinh: 01/02/1980 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45248 |
Họ tên:
Đinh Mã Lương
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 038******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45249 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 030******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45250 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 031******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45251 |
Họ tên:
Đinh Đức Lập
Ngày sinh: 17/02/1987 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 45252 |
Họ tên:
Bùi Thái Huy
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45253 |
Họ tên:
Lê Trần Toàn
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45254 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45255 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 024******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45256 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 042******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45257 |
Họ tên:
Phan Doãn Tường
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 040******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45258 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tư_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 034******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 45259 |
Họ tên:
Phan Văn Huynh
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 034******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45260 |
Họ tên:
Ngô Văn Trung
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
