Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45221 |
Họ tên:
Đỗ Gia Hiếu
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Thủy văn |
|
||||||||||||
| 45222 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Mão
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 040******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 45223 |
Họ tên:
Đỗ Hải Long
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 011******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45224 |
Họ tên:
Phạm Thái Cường
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 011******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45225 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Trường
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 011******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45226 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hữu
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 034******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45227 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 011******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 45228 |
Họ tên:
Lê Công Thành
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45229 |
Họ tên:
Poòng Quốc Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 011******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45230 |
Họ tên:
Ngô Việt Dũng
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45231 |
Họ tên:
Lê Văn Lam
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45232 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45233 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 04/03/1962 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45234 |
Họ tên:
Lê Đức Phương
Ngày sinh: 02/02/1959 Thẻ căn cước: 040******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác lộ thiên |
|
||||||||||||
| 45235 |
Họ tên:
Lê Công Vượng
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 035******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45236 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Hiệp
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45237 |
Họ tên:
Phùng Xuân Dương
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 001******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45238 |
Họ tên:
Phạm Thanh Chương
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 036******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45239 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Trường
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45240 |
Họ tên:
Kiều Đức Tâm
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 038******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
