Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45201 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1967 Thẻ căn cước: 034******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45202 |
Họ tên:
Vòng Dẩu Ốn
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 075******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45203 |
Họ tên:
Lê Công
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 068******378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 45204 |
Họ tên:
Đào Văn Linh
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 046******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 45205 |
Họ tên:
Phạm Tiên
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 075******265 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45206 |
Họ tên:
Trần Văn Lượng
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 072******761 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 45207 |
Họ tên:
Phan Quang Trung
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 038******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45208 |
Họ tên:
Võ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 087******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45209 |
Họ tên:
Trần Tấn Thì
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 051******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 45210 |
Họ tên:
Võ Quang Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45211 |
Họ tên:
Trần Trường Sơn
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 022******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45212 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tân
Ngày sinh: 10/11/1962 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45213 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật và công nghệ |
|
||||||||||||
| 45214 |
Họ tên:
Bùi Văn Giang
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45215 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45216 |
Họ tên:
Tạ Xuân Chiến
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 45217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 45218 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Trang
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 001******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 45219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sử Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 45220 |
Họ tên:
Đồng Văn Đoàn
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
