Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45181 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Minh
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 092******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 45182 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Ny
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 093******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 45183 |
Họ tên:
Vũ Trần Phương
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 031******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45184 |
Họ tên:
Vũ Thái Long
Ngày sinh: 16/03/1964 Thẻ căn cước: 031******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 45185 |
Họ tên:
Trịnh Quang Hưng
Ngày sinh: 07/08/1980 Thẻ căn cước: 031******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45186 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 030******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45187 |
Họ tên:
Tô Văn Chiến
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 031******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45188 |
Họ tên:
Tạ Thế Thiện
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 031******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45189 |
Họ tên:
Phạm Văn Lực
Ngày sinh: 27/12/1967 Thẻ căn cước: 031******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45190 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Anh Huy
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 031******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45191 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hưng
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 031******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 45192 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 11/06/1963 Thẻ căn cước: 031******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45193 |
Họ tên:
Đoàn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 031******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45194 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 031******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 45195 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hòa
Ngày sinh: 23/01/1975 Thẻ căn cước: 031******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45196 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 079******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình; Thạc sĩ Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng Và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 45197 |
Họ tên:
Phan Thanh Loan
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 083******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 45198 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 044******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45199 |
Họ tên:
Phạm Đình Nhựt
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 072******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 45200 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 051******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
