Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4501 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bình
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 040******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 4502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 4503 |
Họ tên:
Lâm Quang Anh
Ngày sinh: 11/10/1999 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 4504 |
Họ tên:
Lương Văn Lượng
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 035******558 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4505 |
Họ tên:
Phạm Duy Đông
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 035******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 4506 |
Họ tên:
Chu Huy Long
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4507 |
Họ tên:
Chu Minh Dương
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4508 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4509 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4510 |
Họ tên:
Phan Sĩ Hiệp
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4511 |
Họ tên:
Đậu Xuân Hưng
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 4512 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4513 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4514 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4515 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4516 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải Nam
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 048******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4517 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 024******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4519 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4520 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lộc
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 024******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
