Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
4501 Họ tên: Hoàng Mạnh Khang
Ngày sinh: 01/06/1980
Thẻ căn cước: 036******083
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4502 Họ tên: Nguyễn Quý Hai
Ngày sinh: 08/04/1983
Thẻ căn cước: 038******016
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209115 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4503 Họ tên: Đặng Quang Minh
Ngày sinh: 06/10/1990
Thẻ căn cước: 001******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4504 Họ tên: Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 15/09/1984
Thẻ căn cước: 001******108
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4505 Họ tên: Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/09/1994
Thẻ căn cước: 001******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4506 Họ tên: Mạc Long Quân
Ngày sinh: 18/07/1982
Thẻ căn cước: 001******107
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00209111 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 09/12/2035
4507 Họ tên: Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 20/05/1989
Thẻ căn cước: 030******646
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4508 Họ tên: Đồng Văn Khang
Ngày sinh: 04/11/1997
Thẻ căn cước: 051******743
Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209109 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4509 Họ tên: Phạm Công Bằng
Ngày sinh: 14/05/1998
Thẻ căn cước: 082******027
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209108 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 09/12/2035
DON-00209108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4510 Họ tên: Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 24/03/1996
Thẻ căn cước: 052******413
Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209107 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2035
4511 Họ tên: Võ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 25/02/1998
Thẻ căn cước: 054******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209106 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 09/12/2035
DON-00209106 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/03/2036
4512 Họ tên: Huỳnh Thị Lệ
Ngày sinh: 15/08/1998
Thẻ căn cước: 054******177
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209105 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 09/12/2035
DON-00209105 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/03/2036
4513 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/07/1987
Thẻ căn cước: 036******716
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4514 Họ tên: Ngô Thế Phúc
Ngày sinh: 26/11/1990
Thẻ căn cước: 042******747
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4515 Họ tên: Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1999
Thẻ căn cước: 082******851
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209102 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 09/12/2035
4516 Họ tên: Nguyễn Khắc Nhị Phương
Ngày sinh: 28/09/1994
Thẻ căn cước: 046******090
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209101 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 09/12/2035
4517 Họ tên: Lê Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 08/03/1997
Thẻ căn cước: 052******811
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 09/12/2035
4518 Họ tên: Phan Thanh Triều
Ngày sinh: 12/06/1995
Thẻ căn cước: 051******130
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209099 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 09/12/2035
4519 Họ tên: Nguyễn Vân Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1983
Thẻ căn cước: 038******433
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209098 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 09/12/2035
DON-00209098 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/12/2035
4520 Họ tên: Phạm Đình Thành
Ngày sinh: 22/10/1997
Thẻ căn cước: 070******606
Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209097 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 09/12/2035
DON-00209097 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 09/12/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn