Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4501 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Khang
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4502 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hai
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4503 |
Họ tên:
Đặng Quang Minh
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4504 |
Họ tên:
Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4505 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4506 |
Họ tên:
Mạc Long Quân
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4507 |
Họ tên:
Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 030******646 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCT |
|
||||||||||||
| 4508 |
Họ tên:
Đồng Văn Khang
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 051******743 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 4509 |
Họ tên:
Phạm Công Bằng
Ngày sinh: 14/05/1998 Thẻ căn cước: 082******027 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4510 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 052******413 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý XD |
|
||||||||||||
| 4511 |
Họ tên:
Võ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 054******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4512 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Lệ
Ngày sinh: 15/08/1998 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4513 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4514 |
Họ tên:
Ngô Thế Phúc
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 042******747 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 4515 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1999 Thẻ căn cước: 082******851 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4516 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhị Phương
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 046******090 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4517 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 052******811 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4518 |
Họ tên:
Phan Thanh Triều
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4519 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 4520 |
Họ tên:
Phạm Đình Thành
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 070******606 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
