Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45161 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Tuân
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 092******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 45162 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thông
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 092******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45163 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Sang
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 086******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45164 |
Họ tên:
Trần Văn Bu Lít
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 087******391 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45165 |
Họ tên:
Lê Hoài Khuynh
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 092******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45166 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hiệp
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 086******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45167 |
Họ tên:
Hồ Hải Triều
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 092******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45168 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Dinh
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 086******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 086******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45170 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 092******021 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước xây dựng |
|
||||||||||||
| 45171 |
Họ tên:
Trịnh Công Đoàn
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 096******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45172 |
Họ tên:
Trương Minh Thùy
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 092******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 45173 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 361***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 45174 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 093******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45175 |
Họ tên:
Phan Đình Giàu
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 095******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 45176 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hữu
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 094******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45177 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trung
Ngày sinh: 21/01/1976 Thẻ căn cước: 091******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 45178 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 092******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45179 |
Họ tên:
Âu Thanh Hà
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 082******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45180 |
Họ tên:
Phan Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 092******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
