Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45121 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 024******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45122 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Mạnh Phi
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 089******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 45123 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 092******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45124 |
Họ tên:
Ngô Đông Thạc
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 052******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45125 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Nghĩa
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 362***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45126 |
Họ tên:
Kiều Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 086******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 45127 |
Họ tên:
Lưu Thanh Lộng
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 093******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 45129 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Điệp
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 026******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 45130 |
Họ tên:
Đoàn Hiếu Lễ
Ngày sinh: 25/12/1979 Thẻ căn cước: 092******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45131 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khương
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 364***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 45132 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 092******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 27/06/1994 Thẻ căn cước: 086******139 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45134 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 092******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45135 |
Họ tên:
Trần Thanh Tươi
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 086******040 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45136 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Anh Tính
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 362***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45137 |
Họ tên:
Trần Thị Cúc
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 092******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45138 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 092******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45139 |
Họ tên:
Bùi Văn Lặc
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 092******869 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 45140 |
Họ tên:
Lâm Quang Phát
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 074******562 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước và môi trường |
|
