Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45101 |
Họ tên:
Lê Khắc Nam
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 044******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 45102 |
Họ tên:
Đoàn Kim Kỳ
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 044******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 45103 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 036******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45104 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thuận
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45105 |
Họ tên:
Vũ Bảo Lâm
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45106 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45107 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Thái
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 035******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45108 |
Họ tên:
Phạm Bảo Lâm
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45109 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 096******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 45110 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Rạng
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 089******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45111 |
Họ tên:
Trần Dật Trí
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 092******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45112 |
Họ tên:
La Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 093******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 45113 |
Họ tên:
Dương Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 092******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45114 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Nhật Cường
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 093******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45115 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hảo
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 096******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45116 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Toàn
Ngày sinh: 10/05/1989 CMND: 371***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 45117 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 092******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45118 |
Họ tên:
Võ Ngọc Khoa
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 092******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45119 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 086******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 45120 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Hương
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 092******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
